Nam đình

Học thuật
Thân thiện
Định nghĩa
  1. Danh từ riêng:
    • Triều đình phương Nam: Một chính quyền, triều đình được thành lậpphía Nam, do thủ lĩnh Từ Hải đứng đầu trong lịch sử/truyền thuyết Việt Nam. Đây một thực thể chính trị được nhắc đến trong văn học, đối lập với triều đình phương Bắc (nhà Mạc, nhà ).
dụ sử dụng
  • Danh từ riêng:
    • Từ Hải xưng hùng, lập ra Nam đình. (Từ Hải xưng hùng, lập ra triều đình phương Nam.)
    • Sử sách ghi chép về sự tồn tại của Nam đình trong một giai đoạn. (Sử sách ghi chép về sự tồn tại của triều đình phương Nam trong một giai đoạn.)
Các cách sử dụng nâng cao
  • "thuộc về Nam đình": chỉ những liên quan đến triều đình do Từ Hải lập nên.
    • Những tướng lĩnh trung thành ấy đều người của Nam đình. (Những tướng lĩnh trung thành ấy đều người của triều đình phương Nam.)
Biến thể từ gần giống
  • Triều đình: (danh từ) chỉ bộ máy chính quyền trung ương của một quốc gia quân chủ.
  • Giặc Từ Hải: (danh từ) cách gọi từ góc nhìn của triều đình chính thống, chỉ lực lượng của Từ Hải.
Từ đồng nghĩa
  • Triều đình phương Nam: Cách gọi giải thích nghĩa hơn.
  • Chính quyền Từ Hải: Cách gọi nhấn mạnh vào người đứng đầu.
Lưu ý
  • "Nam đình" một danh từ riêng, thường được viết hoa, xuất hiện trong bối cảnh lịch sử hoặc văn học cụ thể, chủ yếu liên quan đến nhân vật Từ Hải. Từ này không còn được dùng trong ngữ cảnh hiện đại ngoài phạm vi tham khảo lịch sử, văn học.
  1. Triều đình phương Nam do Từ Hải lập ra